Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpreparedness




unpreparedness
[,ʌnpri'peədnis]
danh từ
tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước


/'ʌnpri'peədnis/

danh từ
tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.