Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pomade





pomade
[pə'mɑ:d]
Cách viết khác:
pomatum
[pə'meitəm]
danh từ
Pomat; sáp thơm bôi tóc
ngoại động từ
bôi pomat; bôi sáp thơm (tóc)


/pə'mɑ:d/ (pomatum) /pə'meitəm/

danh từ
sáp thơm bôi tóc
Pomat

ngoại động từ
bôi sáp thơm bôi tóc
bôi pomat

Related search result for "pomade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.