Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phonate




phonate
[fou'neit]
ngoại động từ
phát âm


/fou'neit/

ngoại động từ
phát âm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "phonate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.