Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plastered




tính từ
say rượu



plastered
['plɑ:stəd]
tính từ
say rượu
be/get plastered
bị say rượu

[plastered]
saying && slang
very drunk, hammered, looped, sloshed
After losing the fight, Jock went and got plastered.


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plaster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.