Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piggish




piggish
['pigi∫]
tính từ
giống như lợn
tham lam, bẩn thỉu, bừa bãi (như) lợn


/'pigiʃ/

tính từ
(thuộc) lợn; như lợn
phàm ăn; bẩn thỉu; khó chịu; thô tục, quạu cọ (như lợn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piggish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.