Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passkey




passkey
['pɑ:ski:]
danh từ
như master key


/'pɑ:ski:/

danh từ
chìa khoá vạn năng
chìa khoá mở then cửa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "passkey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.