Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parquet





parquet
['pɑ:kei]
ngoại động từ
lót ván sàn, lát sàn gỗ (một gian phòng)
danh từ
sàn gỗ; sự lót ván sàn
a parquet floor
một cái sàn lát gỗ


/'pɑ:kei/

ngoại động từ
lát sàn gỗ (một gian phòng)

Related search result for "parquet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.