Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paramo




paramo
['pærəmou]
danh từ
đồi trọc (ở Nam mỹ)


/'pærəmou/

danh từ
đồi trọc (ở Nam mỹ)

Related search result for "paramo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.