Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pallia




pallia
['pæliə]
Cách viết khác:
pallium
['pæliəm]
như pallium


/'pæliəm/

danh từ, số nhiều pallia /'pæliə/
áo bào (tổng giám mục)
áo choàng rộng (đặc biệt của người đàn ông Hy-lạp)
(động vật học) áo (của động vật thân mềm)

Related search result for "pallia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.