Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archetype




archetype
['ɑ:kitaip]
danh từ
nguyên mẫu, nguyên hình


/'ɑ:kitaip/

danh từ
nguyên mẫu, nguyên hình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.