Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-alignment




non-alignment
[,nɔn ə'lainmənt]
danh từ
(chính trị) chính sách không liên kết


/'nɔnə'lainmənt/

danh từ
(chính trị) chính sách không liên kết

Related search result for "non-alignment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.