Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nebulae




nebulae
Xem nebula


/'nebjulə/

danh từ, số nhiều nebulae
(thiên văn học) tinh vân
(y học) chứng mắt kéo mây

Related search result for "nebulae"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.