Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nobble




nobble
['nɔbl]
ngoại động từ
(từ lóng) đánh què (ngựa thi), bỏ thuốc mê (cho ngựa thi)
lừa bịp, xoáy, ăn cắp
bắt, tóm cổ
đánh vào đầu
dùng thủ đoạn để tranh thủ (ai)


/'nɔbl/

ngoại động từ
(từ lóng) đánh què (ngựa thi) bỏ thuốc mê (cho ngựa thi)
lừa bịp, xoáy, ăn cắp
bắt, tóm cổ
đánh vào đầu
dùng thủ đoạn đề tranh thủ (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nobble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.