Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monkey-wrench




monkey-wrench
['mʌηkirent∫]
danh từ
(kỹ thuật) chìa vặn điều cữ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chướng ngại, cái cản trở


/'mʌɳkirentʃ/

danh từ
(kỹ thuật) chìa vặn điều cữ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chướng ngại, cái cản tr

Related search result for "monkey-wrench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.