Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
momentary




momentary
['mouməntəri]
tính từ
chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi


/'mouməntəri/

tính từ
chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "momentary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.