Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monetary




monetary
['mʌnitəri]
tính từ
(thuộc) tiền tệ
monetary unit
đơn vị tiền tệ
international monetary system
hệ thống tiền tệ quốc tế
the government's monetary policy
chính sách tiền tệ của chính phủ


/'mʌnitəri/

tính từ
(thuộc) tiền tệ
monetary unit đơn vị tiền tệ
(thuộc) tiền tài

Related search result for "monetary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.