Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
minster




minster
['minstə]
danh từ
nhà thờ lớn; thánh đường


/minster/

danh từ
nhà thờ (của một) tu viện
nhà thờ lớn

Related search result for "minster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.