Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mystery





mystery
['mistəri]
danh từ
điều huyền bí, điều thần bí
the mystery of nature
điều huyền bí của toạ vật
bí mật, điều bí ẩn
to make a mystery of something
coi cái gì là một điều bí mật
(số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền
kịch tôn giáo (thời Trung cổ)
tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám


/'mistəri/

danh từ
điều huyền bí, điều thần bí
the mystery of nature điều huyền bí của toạ vật
bí mật, điều bí ẩn
to make a mystery of something coi cái gì là một điều bí mật
(số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền
kịch tôn giáo (thời Trung cổ)
tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mystery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.