Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marriageable




marriageable
['mæridʒəbl]
tính từ
đủ tuổi kết hôn; đủ tư cách để kết hôn
a girl of marriageable age
một cô gái đủ tuổi kết hôn


/'mæridʤbl/

tính từ
có thể kết hôn
đến tuổi hôn nhân

Related search result for "marriageable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.