Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
latterly




latterly
['lætəli]
phó từ
về sau; về cuối (đời người, thời kỳ)
gần đây, mới đây


/'lætəli/

phó từ
về sau; về cuối (đời người, thời kỳ)
gần đây, mới đây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "latterly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.