Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kitchen police




kitchen+police
['kit∫inpə'li:s]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
nhóm nấu ăn, nhóm anh nuôi
công việc của nhóm nấu ăn


/'kitʃinpə'li:s/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
nhóm nấu ăn, nhóm anh nuôi
công việc của nhóm nấu ăn

Related search result for "kitchen police"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.