Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cẩm



noun
Police officer
sở cẩm a police station
gạo cẩm, nếp cẩm) Violet sticky rice
rượu cẩm violet sticky rice alcohol

[cẩm]
danh từ
Police officer
sở cẩm
a police station, police precinct
(gạo cẩm, nếp cẩm) Violet sticky rice; kind of rice
rượu cẩm
violet sticky rice alcohol
brocade
(củ cẩm) dioscoria alata
cẩm tâm tú khẩu
elegant thoughts and flowery speeches



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.