Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kent




kent
Xem ken


/ken/

danh từ
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
to be beyond (outside) one's ken vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
to be in one's ken trong phạm vi hiểu biết

ngoại động từ kent (Ớ-cốt)
nhận ra, nhìn ra
biết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.