Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knout




knout
[naut]
danh từ
roi da (ở nước Nga xưa)
ngoại động từ
đánh bằng roi da, quất bằng roi da


/naut/

danh từ
roi da (ở nước Nga xưa)

ngoại động từ
đánh bằng roi da, quất bằng roi da

Related search result for "knout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.