Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
judaise




judaise
['dʒu:deiaiz]
Cách viết khác:
judaize
['dʒu:deiaiz]
như judaize


/'dʤu:deiaiz/ (Judaise) /'dʤu:deiaiz/

động từ
Do thái hoá

Related search result for "judaise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.