Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inventor





inventor
Galileo

inventor

An inventor designs and creates new, useful things.

[in'ventə]
danh từ
người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo


/in'ventə/

danh từ
người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inventor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.