Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discoverer




discoverer
[dis'kʌvərə]
danh từ
người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra


/dis'kʌvərə/

danh từ
người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discoverer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.