Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interpenetrate




interpenetrate
[,intə'penitreit]
động từ
nhập sâu, thâm nhập
nhập sâu vào nhau, xuyên vào nhau



thấm vào nhau, thâm nhập sâu sắc, xuyên vào nhau

/,intə'penitreit/

động từ
nhập sâu, thâm nhập
nhập sâu vào nhau, xuyên vào nhau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.