Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imbue




imbue
[im'bju:]
Cách viết khác:
imbrue
[im'bru:]
như imbrue


/im'bju:/

ngoại động từ ( with)
thấm đẫm (hơi ẩm...)
nhuộm
(như) imbrue

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imbue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.