Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interchurch




interchurch
[,intə't∫ə:t∫]
Cách viết khác:
interdenominational
['intədi,nɔmi'nei∫ənl]
như interdenominational


/'intə,nɔminl/ (interchurch) /,inrə'tʃə:tʃ/

tính từ
chung vào các giáo phái; giữa các giáo phái

Related search result for "interchurch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.