Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indite


/in'dait/

ngoại động từ

sáng tác, thảo

    to a poem sáng tác một bài thơ

(đùa cợt) viết (một bức thư...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.