Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indite




indite
[in'dait]
ngoại động từ
sáng tác, thảo
to a poem
sáng tác một bài thơ
(đùa cợt) viết (một bức thư...)


/in'dait/

ngoại động từ
sáng tác, thảo
to a poem sáng tác một bài thơ
(đùa cợt) viết (một bức thư...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.