Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indemnification




indemnification
[in,demnifi'kei∫n]
danh từ
việc trả lại tiền hoặc được trả lại tiền
vật bồi thường; tiền bồi thường


/in,demnifi'keiʃn/

danh từ
sự bồi thường; sự được bồi thường
tiền bồi thường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.