Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preciseness




preciseness
[pri'saisnis]
danh từ
tính đúng đắn, rõ ràng; tính chất chính xác; độ chính xác (như) precision
tính tỉ mỉ, tính câu nệ, sự kỹ tính


/pri'saisnis/

danh từ
tính đúng, tính chính xác
tính tỉ mỉ, tính câu nệ, sự kỹ tính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "preciseness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.