Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
homogeneous




homogeneous
[,hɔmə'dʒi:njəs]
tính từ
đồng nhất, đồng đều, thuần nhất


/,hɔmə'dʤi:njəs/

tính từ
đồng nhất, đồng đều, thuần nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "homogeneous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.