Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
homelike




homelike
['houmlaik]
tính từ
như ở nhà, như trong gia đình
homelike atmosphere
không khí như ở nhà mình


/'houmlaik/

tính từ
như ở nhà, như trong gia đình
homelike atmosphere không khí như ở nhà mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "homelike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.