Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hither




hither
['hiðə]
phó từ
ở đây, đây
hither and thither
đây đó, chỗ này, chỗ kia


/'hiðə/

phó từ
ở đây, đây
hither thither đây đó, chỗ này, chỗ kia

tính từ
ở phía này, bên này

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hither"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.