Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hair-splitter




hair-splitter
['heə,splitə]
danh từ
người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ


/'heə,splitə/

danh từ
người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ

Related search result for "hair-splitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.