Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guzzle





guzzle
['gʌzl]
động từ
ăn uống tục, ăn uống tham lam
to guzzle beer
uống bia ừng ực
tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù


/'gʌzl/

động từ
ăn uống tục, ăn uống tham lam
to guzzle beer uống bia ừng ực
tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù

Related search result for "guzzle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.