Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaggle





gaggle
['gægl]
danh từ
bầy ngỗng
đám người ngồi lê đôi mách
nội động từ
kêu quàng quạc (ngỗng)


/'gægl/

danh từ
bầy ngỗng
bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách

nội động từ
kêu quàng quạc (ngỗng)

Related search result for "gaggle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.