Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grisly




grisly
['grizli]
tính từ
ghê tởm, kinh khủng, rùng rợn


/'grizli/

tính từ
ghê tởm, ghê sợ, rùng rợn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grisly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.