Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greensick




greensick
['gri:nsik]
tính từ
(y học) mắc bệnh xanh lướt


/'gri:nsik/

danh từ
(y học) mắc bệnh xanh lướt

Related search result for "greensick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.