Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grantee




grantee
[grɑ:n'ti:]
danh từ
người được ban (cái gì)
người được hưởng trợ cấp
người được hưởng quyền chuyển nhượng


/grɑ:n'ti:/

danh từ
người được ban (cái gì)
người được hưởng trợ cấp
người được hưởng quyền chuyển nhượng

Related search result for "grantee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.