Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grandee




grandee
[græn'di:]
danh từ
nhà quý tộc (ở Tây-ban-nha và Bồ-đào-nha)
nhân vật quan trọng


/,græn'di:/

danh từ
nhà quý tộc (ở Tây-ban-nha và Bồ-ddào-nha)
nhân vật quan trọng

Related search result for "grandee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.