Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gracile




gracile
['græsil]
tính từ
mảnh dẻ, thanh thanh


/'græsil/

tính từ
mảnh dẻ, thanh thanh

Related search result for "gracile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.