Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graceless




graceless
['greislis]
tính từ
bất nhã, khiếm nhã; trơ tráo
graceless behaviour
cách đối xử bất nhã
a graceless remark
lời nhận xét khiếm nhã
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vô duyên
(từ cổ,nghĩa cổ); (đùa cợt) đồi truỵ


/'greislis/

danh từ
bất nhã, khiếm nhã; trơ tráo
graceless behaviour cách đối xử bất nhã
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vô duyên
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) đồi truỵ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "graceless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.