Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gossoon




gossoon
[gə'su:n]
danh từ
(Ai-len) đứa bé, thằng bé


/gə'su:n/

danh từ
Ai-len đứa bé, thằng bé

Related search result for "gossoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.