Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gascon




gascon
['gæskən]
danh từ
người xứ Ga-xcô-nhơ
người khoe khoang khoác lác


/'gæskən/

danh từ
người xứ Ga-xcô-nhơ
người khoe khoang khoác lác

Related search result for "gascon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.