Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaol




gaol
[dʒeil]
Cách viết khác:
jail
[dʒeil]
danh từ
nhà tù, nhà giam; sự bỏ tù
to be sent to gaol
bị vào tù
ngoại động từ
bỏ tù, tống giam


/dʤeil/ (jail) /dʤeil/

danh từ
nhà tù, nhà giam; sự bỏ tù
to be sent to gaol bị vào tù

ngoại động từ
bỏ tù, tống giam

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.