Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
furmety




furmety
['fə:miti]
Cách viết khác:
frumenty
['fru:mənti]
như frumenty


/'fru:mənti/ (furmety) /'fə:miti/

danh từ
cháo bột mì (nấu với đường, sữa, quế)

Related search result for "furmety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.